Aikido – các thuật ngữ chuyên môn thông dụng (p4)
NO (Giới từ): Đứng sau danh từ chỉ sở hữu.
NOBASHI (Thân): Làm dãn ra, dài ra.
OKAMI (Đại thần): Ông thần linh.
OKURI ASHI (Tống túc): 1 bộ pháp, chân sau đi nối tiếp theo chân trước.
OMOTE (Biểu): Bề mặt, tương đương với IRIMI.
ORANAITE (Chiết vô thủ)” Cánh tay không bẻ gập lại được.
OSAE (Áp): Đè, ép, khống chế bất động.
OSAEWAZA (Áp kỹ): Kỹ thuật đè bất động.
OSENSEI (Đại tiên sinh): Lão sư, thầy cả, (chỉ Tổ sư).
OTOSHI (Lạc): Thả xuống, ném từ trên xuống dưới.
RANDORI (Loạn thủ): Tấn công tự do, đối luyện tự do.
REI (Lễ): Chào, nghi thức chào.
REIGI (Lễ nghi): Lễ nghi.
RENSHU (luyện tập): Luyện tập.
RENMA (Luyện ma): Rèn luyện, tinh luyện.
RENZUKU UCHI (Liên tục đả): Tân công liên tục, đánh chém liên tục.
RIAI (Lý hợp): Lý giải.
RITSUREI (Lập lễ): Đứng chào, đứng mà hành lễ.
RYOKATA (Lưỡng kiên): Hai vai.
RYOKATA DORI (Lưỡng kiên thủ): Nắm hai vai.
RYOTE DORI (Lưỡng thủ thủ): Hai tay nắm hai tay đối thủ, cũng đọc là MOROTE DORI.
RYOTE KATATE DORI (Lưỡng phiến thủ thủ): Hai tay nắm một tay, cũng đọc là RYOKATATE DORI.
RYOTE MOCHI (Lưỡng thủ trì): Hai tay nắm hai tay, cũng đọc là RYOTE DORI. RYU (Lưu) Hệ phái, trường phái.
SAMURAI (Thị): Võ sĩ, cận vệ, lính kề cận các quan chức.
SANKAKU (Tam giác): Hình tam giác.
SANKAKU ASHI (Tam giác túc): Thế đứng tam giác, hai gót chân cùng tuyến.
SANKYO (Tam giáo): Bài học số 3, bất động hoá số 3, cũng đọc KOTEHINERI.
SANNIN GAKE (Tam nhân quải): 1 chống 3, loại hình tập luyện đối phó nhiều người.
SAYU (Tả hữu): Trái và phải.
SANKYU UCHI (Tả hữu đả): Đánh bên trái và phải.
SANKYU UNDO (Tả hữu vận động): Thao tác vận động qua trái và phải.
SENSEI (Tiên sinh): Thầy.
SEIKA (Tề hạ): Dưới rốn.
SEIKA ITTEN (Tề hạ nhất điểm): Một điểm (huyệt) dưới rốn.
SEIKA TANDEN (Tề hạ đan điền): Đan điền ở dưới rốn.
SEIKI (Sinh khí): Nguồn năng lực tự sinh.
SEIZA (Tĩnh Toạ): Ngồi nhập tĩnh. Chính tọa (ngồi ngay thẳng).
SEIZAHO (Tĩnh tọa pháp): Phương pháp ngồi nhập tĩnh.
SEIZA NAIKAN (Chính tọa nội quan): Ngồi ngay thẳng (nhập tĩnh) hướng tinh thần vào nội tâm.
SHIAI (Thí hợp): Thi đấu, so tài.
SHIAI (Tử hợp): Hợp với sự chết, đồng âm với thi đấu, cũng vì phương hướng thi đấu sẽ dẫn đến sự chết chóc, hận thù, Tổ sư cho rằng nó nghịch với phương châm Aikido. Vì Aikido lấy tình thương, nhân ái làm tinh thần. Do đó Ngài đã nghiêm cấm thi đấu trong bộ môn của Ngài.
SHIHO NAGE (Tứ phương đầu): Kỹ thuật ném té tứ phía, khoá số 5.
SHIHOHAI (Tứ phương bái): Lạy tứ phương, một ý niệm của kỹ thuật SHIHONAGE.
SHIHOGIRI (Tứ phương thiết): Chém tứ phía.
SHIHAN (Sư phạm): Thầy, dưới mức SENSEI (giáo sư).
SHIME (Đế): Xiết, thắt.
SHIME WAZA (Đế kỹ): Kỹ thuật xiết cổ.
SHIMOZA (Hạ tọa): Chỗ ngồi dưới sân, đối diện KAMIZA.
SHITE (Sĩ thủ) Vai chính trong cuộc đối luyện, ngược với UKE.
SHIKKO (Tất hành): Đi, di chuyển bằng đầu gối.
SHINDO (Chấn động): Rung, lắc mạnh.
SHINDO (Thần đạo): Một tôn giáo của người Nhật.
SHINKEN SHOBU (Chân kiếm thắng phụ): Cuộc đấu kiếm (thật) sống chết.
SHINAI (Trúc đao): Kiếm tre, dùng trong thi đấu của môn kiếm đạo (KENDO).
SHIZENTAI (Tự nhiên thể): Tư thế đứng một cách tự nhiên.
SODE (Tụ): Tay áo, cùi chỏ.
SODE DORI (Tụ thủ): Nắm tay áo.
SOKUMEN (Trắc diện): Mặt ngang, nghiêng mặt.
SHOMEN (Chính diện): Bề mặt, trước mặt.
SHOMEN UCHI (Chính diện đả): Đánh thẳng trước mặt.
SUBURI (Tố): Các thế chém căn bản của KEN và JO. Các thế chém không.
SUMI (Ngung): Góc cạnh.
SUTEMI WAZA (Xả thân kỹ): Kỹ thuật hy sinh, đòn hy sinh.
SHUCHU RYOKU (Tập trung lực): Khí lực tập trung.
SHUGYO (Tu hành): Tu hành.
SHUREN DOJO (Tu luyện đạo đường): Phòng tập được Tổ sư xây dựng cùng thời với đền thờ AIKI.
Giang Lê
Bài liên quan:










